Anh - Việt
alkalize
Verb
alkalize (Verb)
/ˈælkəlaɪz/
/ˈælkəlaɪz/
AI
Nghĩa 01 · Xử lý hoặc tác động lên một chất bằng kiềm (chất bazơ) để làm cho môi trường hoặc chất đó có tính bazơ (kiềm) hơn.
Xử lý hoặc tác động lên một chất bằng kiềm (chất bazơ) để làm cho môi trường hoặc chất đó có tính bazơ (kiềm) hơn.
Treat with alkali.
Ví dụ
Chúng ta nên xử lý kiềm cho các vườn cộng đồng để cây khỏe hơn.We should alkalize our community gardens for healthier plants this spring.
Họ không xử lý kiềm cho đất ở các công viên trong khu phố.They do not alkalize the soil in their neighborhood parks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alkalize" có nghĩa là làm cho một chất trở nên kiềm tính, tức là tăng pH của nó để trở thành kiềm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học để chỉ quá trình điều chỉnh độ axit-bazơ của một dung dịch. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa so với tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ âm địa phương.