Bản dịch của từ Alkalize trong tiếng Việt
Alkalize

Alkalize (Verb)
Xử lý hoặc tác động lên một chất bằng kiềm (chất bazơ) để làm cho môi trường hoặc chất đó có tính bazơ (kiềm) hơn.
Treat with alkali.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alkalize" có nghĩa là làm cho một chất trở nên kiềm tính, tức là tăng pH của nó để trở thành kiềm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học để chỉ quá trình điều chỉnh độ axit-bazơ của một dung dịch. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa so với tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ âm địa phương.
Họ từ
Từ "alkalize" có nghĩa là làm cho một chất trở nên kiềm tính, tức là tăng pH của nó để trở thành kiềm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học để chỉ quá trình điều chỉnh độ axit-bazơ của một dung dịch. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa so với tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ âm địa phương.
