Bản dịch của từ All the time trong tiếng Việt

All the time

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All the time(Adverb)

ˈɔl ðə tˈaɪm
ˈɔl ðə tˈaɪm
01

Mãi, luôn luôn; suốt thời gian, bất cứ lúc nào — diễn tả việc xảy ra hoặc đúng ở mọi lúc

At all times.

始终

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

All the time(Phrase)

ˈɔl ðə tˈaɪm
ˈɔl ðə tˈaɪm
01

Cụm từ chỉ một khoảng thời gian liên tục hoặc suốt một khoảng thời gian (thường dùng để nói điều gì xảy ra thường xuyên hoặc luôn luôn xảy ra).

A period of time.

一直以来的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh