Bản dịch của từ All the way trong tiếng Việt

All the way

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All the way(Phrase)

ˈɔl ðə wˈeɪ
ˈɔl ðə wˈeɪ
01

“Hoàn toàn; toàn bộ; làm đến cùng” — diễn tả mức độ đầy đủ, không còn gì thiếu; ví dụ: “all the way” = “hoàn toàn” hoặc “đến cùng” tùy ngữ cảnh.

Completely.

完全

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh