Anh - Việt
alleviatory
Adjective
alleviatory (Adjective)
/əlˈiviətoʊɹi/
/əlˈiviətoʊɹi/
AI
Nghĩa 01
Mang tính làm giảm bớt, làm nhẹ (cơn đau, khó khăn, lo lắng, v.v.).
Ví dụ
Các biện pháp giảm nhẹ đã giúp cải thiện hệ thống phúc lợi xã hội.The alleviatory measures helped improve the social welfare system.
Không thực hiện các chính sách giảm nhẹ có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội.Not implementing alleviatory policies can lead to social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alleviatory" có nghĩa liên quan đến việc giảm nhẹ, làm dịu bớt hoặc giảm thiểu sự khó chịu, đau đớn hoặc áp lực. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả các phương pháp hoặc biện pháp giúp cải thiện tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần. Tại Anh và Mỹ, "alleviatory" được sử dụng tương tự, nhưng trong văn viết và phát âm từng khu vực có thể có sự khác biệt nhẹ về nhịp điệu và cách nhấn.