Bản dịch của từ Alleviating trong tiếng Việt
Alleviating

Alleviating (Idiom)
Giảm bớt các triệu chứng (làm cho triệu chứng nhẹ hơn, dịu đi chứ không chữa khỏi hoàn toàn).
Alleviate the symptoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Alleviating (Verb)
Làm cho sự đau đớn, khó khăn, thiếu thốn hoặc một vấn đề bớt nghiêm trọng, giảm nhẹ tổn hại hoặc gánh nặng
Make suffering deficiency or a problem less severe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alleviating" là dạng phân từ hiện tại của động từ "alleviate", có nghĩa là giảm bớt hoặc làm nhẹ bớt một vấn đề, đặc biệt là trong ngữ cảnh đau đớn hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này. Cả hai đều sử dụng "alleviating" để chỉ hành động giảm thiểu tái diễn tiêu cực. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với âm cuối thường rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "alleviating" là dạng phân từ hiện tại của động từ "alleviate", có nghĩa là giảm bớt hoặc làm nhẹ bớt một vấn đề, đặc biệt là trong ngữ cảnh đau đớn hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ đối với từ này. Cả hai đều sử dụng "alleviating" để chỉ hành động giảm thiểu tái diễn tiêu cực. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với âm cuối thường rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
