Bản dịch của từ Amas trong tiếng Việt

Amas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amas(Noun)

ˈɑməz
ˈɑməz
01

Định dạng số nhiều của “ama” (tức là nhiều người hoặc nhiều vật được gọi là “ama”).

Plural of ama.

多个"ama"的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh