Anh - Việt
amity
Noun
amity (Noun)
/ˈæmɪti/
/ˈæmɪti/
AI
Nghĩa 01
Tình hữu nghị, quan hệ thân thiện giữa người với người, giữa nhóm hoặc giữa các quốc gia.
Friendly relations.
Ví dụ
Mối quan hệ hữu nghị giữa các hàng xóm rõ ràng trong giao tiếp hàng ngày.The amity between the neighbors was evident in their daily interactions.
Mối quan hệ hữu nghị giữa các thành viên nhóm góp phần vào sự hợp tác thành công của họ.The amity among the team members contributed to their successful collaboration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amity" có nghĩa là tình hữu nghị, sự hòa bình giữa các cá nhân hoặc quốc gia. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và mang sắc thái tích cực trong mối quan hệ giữa con người. Trong tiếng Anh, "amity" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.