Anh - Việt

Bản dịch của từ Anecdotist trong tiếng Việt

anecdotist

Noun

anecdotist (Noun)

/ˈænɪkdoʊtɪst/
/ˈænɪkdoʊtɪst/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên kể chuyện ngắn hoặc giai thoại; người hay kể lại những chuyện đời thường, chuyện vui hoặc mẩu chuyện thú vị.

a person who tells anecdotes.

Ví dụ
John là một người kể chuyện tuyệt vời tại các buổi gặp gỡ xã hội.John is an excellent anecdotist at social gatherings.
Cô ấy không phải là một người kể chuyện; cô ấy thích sự thật hơn là câu chuyện.She is not an anecdotist; she prefers facts over stories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh