Anh - Việt
annalist
Noun
annalist (Noun)
/ˈænl̩ɪst/
/ˈænl̩ɪst/
AI
Nghĩa 01
Người ghi chép niên biểu hoặc biên niên sử — tức người viết các bản ghi chép theo năm về sự kiện lịch sử hay sự việc quan trọng.
A person who writes annals.
Ví dụ
Người viết sử ghi lại các sự kiện lịch sử của xã hội.The annalist recorded the historical events of the society.
Người viết sử nổi tiếng xuất bản một cuốn sách về sự phát triển của xã hội.The famous annalist published a book on the society's development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annalist" được định nghĩa là một nhà biên niên sử, người có nhiệm vụ ghi chép lại các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cả hai đều sử dụng dạng viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, thể hiện sự chuyên sâu về nghiên cứu lịch sử và văn hóa.