anonymity
anonymity (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng không để lộ tên hoặc danh tính; khi một người hoặc nguồn thông tin không được biết rõ, giữ kín danh tính.
The condition of being anonymous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anonymity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anonymity | anonymities |
Kết hợp từ của anonymity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính vô danh hoàn toàn total anonymity | Các diễn đàn trực tuyến cung cấp sự ẩn danh hoàn toàn cho người dùng chia sẻ câu chuyện cá nhân. Online forums offer total anonymity to users sharing personal stories. |
ẩn danh hoàn toàn complete anonymity | Các diễn đàn trực tuyến cung cấp sự ẩn danh hoàn toàn cho người dùng để chia sẻ câu chuyện cá nhân. Online forums offer complete anonymity to users for sharing personal stories. |
sự ẩn danh tương đối relative anonymity | Cô ấy thích sự ẩn danh tương đối trên các diễn đàn trực tuyến. She enjoyed the relative anonymity of online forums. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Anonymity (tính ẩn danh) là trạng thái hoặc điều kiện mà một cá nhân không bị nhận diện hoặc không thể bị truy xuất danh tính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, nghiên cứu xã hội và hoạt động chính trị. Trong tiếng Anh Anh, từ "anonymity" có cùng nghĩa với tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh tính bảo mật và riêng tư hơn. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh vào tự do ngôn luận và bảo vệ danh tính cá nhân.