Bản dịch của từ Anonymity trong tiếng Việt
Anonymity

Anonymity (Noun)
Tình trạng không để lộ tên hoặc danh tính; khi một người hoặc nguồn thông tin không được biết rõ, giữ kín danh tính.
The condition of being anonymous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Anonymity (tính ẩn danh) là trạng thái hoặc điều kiện mà một cá nhân không bị nhận diện hoặc không thể bị truy xuất danh tính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, nghiên cứu xã hội và hoạt động chính trị. Trong tiếng Anh Anh, từ "anonymity" có cùng nghĩa với tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh tính bảo mật và riêng tư hơn. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh vào tự do ngôn luận và bảo vệ danh tính cá nhân.
Họ từ
Anonymity (tính ẩn danh) là trạng thái hoặc điều kiện mà một cá nhân không bị nhận diện hoặc không thể bị truy xuất danh tính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, nghiên cứu xã hội và hoạt động chính trị. Trong tiếng Anh Anh, từ "anonymity" có cùng nghĩa với tiếng Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh tính bảo mật và riêng tư hơn. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh vào tự do ngôn luận và bảo vệ danh tính cá nhân.
