Anh - Việt

Bản dịch của từ Anthologist trong tiếng Việt

anthologist

Noun

anthologist (Noun)

/ænθˈɑlədʒəst/
/ænθˈɑlədʒəst/
AI

Nghĩa 01

Người biên soạn tuyển tập — tức là người chọn lọc, sắp xếp và thu thập các tác phẩm (bài viết, truyện ngắn, thơ, bài nghiên cứu, v.v.) để đưa vào một tuyển tập hoặc tập hợp xuất bản.

a person who anthologizes.

Ví dụ
Người tổ chức đã sưu tập một bộ sưu tập thơ cho cộng đồng.The anthologist compiled a collection of poems for the community.
Nhà sưu tập nổi tiếng đã tổ chức một sự kiện văn học ở thành phố.The famous anthologist organized a literary event in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh