Bản dịch của từ Anticoagulant trong tiếng Việt
Anticoagulant

Anticoagulant (Adjective)
Có tác dụng làm chậm hoặc ức chế quá trình đông máu.
Having the effect of retarding or inhibiting the coagulation of the blood.
Anticoagulant medications help prevent blood clots in patients like John.
Thuốc chống đông máu giúp ngăn ngừa cục máu đông ở bệnh nhân như John.
Anticoagulant treatments are not always effective for everyone in social settings.
Các liệu pháp chống đông máu không phải lúc nào cũng hiệu quả với mọi người trong các tình huống xã hội.
Are anticoagulant drugs necessary for elderly patients in community health programs?
Có cần thuốc chống đông máu cho bệnh nhân cao tuổi trong các chương trình sức khỏe cộng đồng không?
Anticoagulant (Noun)
Một chất chống đông máu.
An anticoagulant substance.
Doctors often prescribe anticoagulants to prevent blood clots in patients.
Bác sĩ thường kê đơn thuốc chống đông máu để ngăn ngừa cục máu đông.
Anticoagulants do not guarantee complete prevention of blood clots.
Thuốc chống đông máu không đảm bảo ngăn ngừa hoàn toàn cục máu đông.
What anticoagulants are commonly used in hospitals for heart patients?
Những loại thuốc chống đông máu nào thường được sử dụng trong bệnh viện cho bệnh nhân tim?
Họ từ
Thuốc chống đông (anticoagulant) là một loại dược phẩm có tác dụng ngăn ngừa quá trình đông máu, từ đó làm giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, với phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh Mỹ thường nhấn mạnh việc dùng thuốc này trong điều trị các bệnh lý tim mạch, trong khi Anh Anh còn nhấn mạnh về việc phòng ngừa các tình trạng huyết khối.
Từ "anticoagulant" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "anti-" có nghĩa là "chống lại" và "coagulare" có nghĩa là "đông máu". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các chất ức chế quá trình đông máu trong cơ thể, giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với nghiên cứu về hệ thống tuần hoàn và y học, phản ánh mối quan hệ giữa sinh lý học và điều trị bệnh lý liên quan đến máu.
Thuật ngữ "anticoagulant" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài kiểm tra liên quan đến lĩnh vực y học hoặc khoa học sức khỏe. Trong bối cảnh y tế, "anticoagulant" thường được thảo luận khi đề cập đến các loại thuốc có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông, như warfarin hoặc heparin. Bên cạnh đó, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các bài nghiên cứu lâm sàng và các hội thảo khoa học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp