Bản dịch của từ Anticoagulant trong tiếng Việt
Anticoagulant

Anticoagulant (Noun)
Một chất chống đông máu.
An anticoagulant substance.
Anticoagulant (Adjective)
Có tác dụng làm chậm hoặc ức chế quá trình đông máu.
Having the effect of retarding or inhibiting the coagulation of the blood.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuốc chống đông (anticoagulant) là một loại dược phẩm có tác dụng ngăn ngừa quá trình đông máu, từ đó làm giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, với phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh Mỹ thường nhấn mạnh việc dùng thuốc này trong điều trị các bệnh lý tim mạch, trong khi Anh Anh còn nhấn mạnh về việc phòng ngừa các tình trạng huyết khối.
Thuốc chống đông (anticoagulant) là một loại dược phẩm có tác dụng ngăn ngừa quá trình đông máu, từ đó làm giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, với phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh Mỹ thường nhấn mạnh việc dùng thuốc này trong điều trị các bệnh lý tim mạch, trong khi Anh Anh còn nhấn mạnh về việc phòng ngừa các tình trạng huyết khối.
