Bản dịch của từ Antiestablishment trong tiếng Việt
Antiestablishment
Adjective

Antiestablishment(Adjective)
ˈæntɪstˌæblɪʃmənt
ˌæntiˈstæbɫɪʃmənt
01
Chống lại các thiết chế hoặc quyền lực truyền thống
Opposing the establishment or traditional authority
反对建立或依赖传统权威
Ví dụ
02
Được đặc trưng bởi một triết lý phản đối các tổ chức đã thành lập
It is characterized by a philosophy that rejects established institutions.
其特征在于持有一种反对权威机构的思想理念
Ví dụ
