Bản dịch của từ Antisocially trong tiếng Việt

Antisocially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antisocially(Adverb)

æntisˈoʊʃlli
æntisˈoʊʃlli
01

Một cách chống đối xã hội; hành xử không thân thiện, xa lánh hoặc có hành vi gây hại/không phù hợp với chuẩn mực xã hội.

In an antisocial manner.

反社会地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh