Bản dịch của từ Antitoxin trong tiếng Việt

Antitoxin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antitoxin(Noun)

æntɪtˈɑksɪn
æntitˈɑksn
01

Kháng độc tố — một loại kháng thể (protein do hệ miễn dịch hoặc được sản xuất trong phòng thí nghiệm) trung hòa hoặc chống lại độc tố (chất gây hại) để ngăn chúng gây tổn hại cho cơ thể.

An antibody that counteracts a toxin.

抗毒素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ