Anh - Việt

Bản dịch của từ Apelike trong tiếng Việt

apelike

Adjective

apelike (Adjective)

/ˈeɪplaɪk/
/ˈeɪplaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có đặc điểm giống khỉ/đại tinh tinh; trông, cử chỉ hoặc hành vi giống loài vượn (khỉ lớn). Dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc cách thức chuyển động, hành động giống như một con khỉ.

resembling an ape.

Ví dụ
Hành vi giống khỉ của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên tại buổi gặp mặt xã hội hôm qua.His apelike behavior surprised everyone at the social gathering yesterday.
Cô ấy không có vẻ ngoài giống khỉ như một số người nói.She does not have an apelike appearance like some people claim.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh