Bản dịch của từ Aplenty trong tiếng Việt

Aplenty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aplenty(Adjective)

əplˈɛnti
əplˈɛnti
01

Có rất nhiều; dồi dào; thừa mứa.

In abundance.

丰富的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh