appreciatively
Adverb
appreciatively (Adverb)
/əpɹˈiʃətɪvli/
/əpɹˈiʃiˌeiɾɪvli/
AI
Nghĩa 01 · Một cách biết ơn, tỏ ra trân trọng hoặc đánh giá cao (thái độ cảm kích khi nhận được giúp đỡ, khen ngợi, quà tặng...).
Một cách biết ơn, tỏ ra trân trọng hoặc đánh giá cao (thái độ cảm kích khi nhận được giúp đỡ, khen ngợi, quà tặng...).
In an appreciative manner.
Ví dụ
Cô mỉm cười cảm kích trước cử chỉ ân cần của bạn mình.She smiled appreciatively at her friend's kind gesture.
Khán giả vỗ tay tán thưởng sau màn trình diễn.The audience clapped appreciatively after the performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Appreciatively" là trạng từ biểu thị sự cảm kích hoặc đánh giá cao một điều gì đó. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường được sử dụng để thể hiện lòng biết ơn hoặc sự tôn trọng đối với hành động hoặc món quà của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appreciatively" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp của từng vùng.