Anh - Việt

Bản dịch của từ Armorer trong tiếng Việt

armorer

Noun CountableNoun

armorer (Noun Countable)

/ˈɑɹməɹəɹ/
/ˈɑɹməɹəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người làm hoặc sửa giáp (áo giáp, trang bị bảo hộ kim loại) — thợ chuyên chế tạo, tu sửa hoặc bảo trì áo giáp và trang thiết bị bảo hộ bằng kim loại.

Người làm hoặc sửa giáp (áo giáp, trang bị bảo hộ kim loại) — thợ chuyên chế tạo, tu sửa hoặc bảo trì áo giáp và trang thiết bị bảo hộ bằng kim loại.

A person who makes or repairs armor.

Ví dụ
Người làm áo giáp đã chế tạo một bộ áo giáp mới cho lễ hội.The armorer crafted a new suit of armor for the festival.
Người làm áo giáp đã không sửa chữa áo giáp nào tuần trước.The armorer did not repair any armor last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

armorer (Noun)

/ˈɑɹməɹəɹ/
/ˈɑɹməɹəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người làm hoặc sửa áo giáp; thợ rèn chuyên chế tạo, sửa chữa hoặc bảo dưỡng trang bị bảo hộ bằng kim loại (áo giáp, mũ, khiên... ) trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật tái hiện.

Người làm hoặc sửa áo giáp; thợ rèn chuyên chế tạo, sửa chữa hoặc bảo dưỡng trang bị bảo hộ bằng kim loại (áo giáp, mũ, khiên... ) trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật tái hiện.

A person who makes or repairs armor.

Ví dụ
Người chế tạo giáp đã tạo ra bộ giáp đẹp cho sự tái hiện lịch sử năm 2022.The armorer crafted beautiful armor for the historical reenactment in 2022.
Người chế tạo giáp đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần qua.The armorer did not attend the social event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh