armorer
armorer (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Người làm hoặc sửa giáp (áo giáp, trang bị bảo hộ kim loại) — thợ chuyên chế tạo, tu sửa hoặc bảo trì áo giáp và trang thiết bị bảo hộ bằng kim loại.
Người làm hoặc sửa giáp (áo giáp, trang bị bảo hộ kim loại) — thợ chuyên chế tạo, tu sửa hoặc bảo trì áo giáp và trang thiết bị bảo hộ bằng kim loại.
A person who makes or repairs armor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
armorer (Noun)
Nghĩa 01 · Người làm hoặc sửa áo giáp; thợ rèn chuyên chế tạo, sửa chữa hoặc bảo dưỡng trang bị bảo hộ bằng kim loại (áo giáp, mũ, khiên... ) trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật tái hiện.
Người làm hoặc sửa áo giáp; thợ rèn chuyên chế tạo, sửa chữa hoặc bảo dưỡng trang bị bảo hộ bằng kim loại (áo giáp, mũ, khiên... ) trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật tái hiện.
A person who makes or repairs armor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "armorer" chỉ đến một người chế tạo hoặc sửa chữa vũ khí, đặc biệt là áo giáp và các thiết bị bảo vệ khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự hoặc nghề thủ công. Ngoài ra, "armorer" cũng có thể chỉ các chuyên gia chịu trách nhiệm bảo trì vũ khí trong các đơn vị quân đội.