Bản dịch của từ Around the globe trong tiếng Việt

Around the globe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Around the globe(Phrase)

ˈeəraʊnd tʰˈiː ɡlˈəʊb
ˈɑraʊnd ˈθi ˈɡɫoʊb
01

Bay quanh trái đất hoặc thế giới

Travel around the world or the globe.

环游地球

Ví dụ
02

Trên tất cả các miền của thế giới toàn cầu

All around the world

在全球范围内

Ví dụ