Bản dịch của từ Arousing condition trong tiếng Việt

Arousing condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arousing condition(Noun)

ˈeəraʊzɪŋ kəndˈɪʃən
ˈɛraʊzɪŋ kənˈdɪʃən
01

Một hoàn cảnh kích thích sự quan tâm hoặc tham gia

An environment that sparks interest or encourages participation.

这是一种激发兴趣或参与感的情境。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ