Bản dịch của từ Article trong tiếng Việt
Article

Article(Verb)
Giao cho một người thực tập (ví dụ: thực tập viên luật, khảo sát, kiến trúc sư hoặc kế toán) vào làm tại một hãng/phòng để trải qua thời gian huấn luyện chính thức nhằm được công nhận đủ tư cách chuyên môn.
Bind (a trainee solicitor, architect, surveyor, or accountant) to undergo a period of training with a firm in order to become qualified.
为专业人士提供实习培训的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Article(Noun)
Một món đồ, vật phẩm cụ thể; một vật riêng biệt (thường dùng để chỉ một món hàng, một vật thể hoặc một đơn vị trong nhóm các vật).
A particular item or object.
特定的物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bài viết riêng biệt được đăng trong báo, tạp chí hoặc ấn phẩm khác; thường trình bày thông tin, tin tức, bình luận hoặc chủ đề cụ thể.
A piece of writing included with others in a newspaper, magazine, or other publication.
一篇文章
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ chỉ mạo (từ đứng trước danh từ để xác định danh từ là xác định hay không xác định). Ví dụ: “the” là mạo từ xác định, “a/an” là mạo từ không xác định.
The definite or indefinite article.
冠词

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Article (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Article | Articles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "article" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị ngữ pháp dùng để xác định danh từ, thường được chia thành hai loại: xác định ("the") và không xác định ("a" hoặc "an"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "article" còn chỉ các bài viết nghiên cứu hoặc bài báo khoa học, thể hiện quan điểm hoặc phát hiện mới trong lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
Từ "article" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "articulus", có nghĩa là "khớp" hoặc "mảnh nhỏ". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ các phần của một ngữ pháp hoặc cấu trúc. Vào thế kỷ 14, từ "article" trong tiếng Anh đã phát triển để chỉ các đoạn văn bản cụ thể trong văn bản chính, từ đó mở rộng ra để ám chỉ các bài viết hoặc tiểu luận độc lập. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà từng phần nhỏ của ngôn ngữ hoặc thông tin có thể tạo thành một tổng thể có ý nghĩa.
Từ "article" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến văn bản, nghiên cứu và viết luận. Trong các tình huống hàng ngày, "article" thường được sử dụng để chỉ một bài báo trên báo chí hoặc tạp chí, cũng như trong các bài viết học thuật. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của viết và truyền đạt thông tin trong các lĩnh vực học thuật và nghề nghiệp.
Họ từ
Từ "article" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị ngữ pháp dùng để xác định danh từ, thường được chia thành hai loại: xác định ("the") và không xác định ("a" hoặc "an"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "article" còn chỉ các bài viết nghiên cứu hoặc bài báo khoa học, thể hiện quan điểm hoặc phát hiện mới trong lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
Từ "article" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "articulus", có nghĩa là "khớp" hoặc "mảnh nhỏ". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ các phần của một ngữ pháp hoặc cấu trúc. Vào thế kỷ 14, từ "article" trong tiếng Anh đã phát triển để chỉ các đoạn văn bản cụ thể trong văn bản chính, từ đó mở rộng ra để ám chỉ các bài viết hoặc tiểu luận độc lập. Sự chuyển biến này phản ánh cách mà từng phần nhỏ của ngôn ngữ hoặc thông tin có thể tạo thành một tổng thể có ý nghĩa.
Từ "article" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến văn bản, nghiên cứu và viết luận. Trong các tình huống hàng ngày, "article" thường được sử dụng để chỉ một bài báo trên báo chí hoặc tạp chí, cũng như trong các bài viết học thuật. Sự phổ biến của từ này cho thấy tầm quan trọng của viết và truyền đạt thông tin trong các lĩnh vực học thuật và nghề nghiệp.
