Bản dịch của từ Article trong tiếng Việt

Article

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Article(Verb)

ˈɑɹtɪkl̩
ˈɑɹtɪkl̩
01

Giao cho một người thực tập (ví dụ: thực tập viên luật, khảo sát, kiến trúc sư hoặc kế toán) vào làm tại một hãng/phòng để trải qua thời gian huấn luyện chính thức nhằm được công nhận đủ tư cách chuyên môn.

Bind (a trainee solicitor, architect, surveyor, or accountant) to undergo a period of training with a firm in order to become qualified.

为专业人士提供实习培训的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Article(Noun)

ˈɑɹtɪkl̩
ˈɑɹtɪkl̩
01

Một món đồ, vật phẩm cụ thể; một vật riêng biệt (thường dùng để chỉ một món hàng, một vật thể hoặc một đơn vị trong nhóm các vật).

A particular item or object.

特定的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thời gian thực tập, làm việc dưới sự hướng dẫn tại một công ty (thường dùng cho nghề luật sư, kiến trúc sư, thẩm định viên, kế toán) để học nghề và được cấp chứng chỉ hoặc đủ điều kiện hành nghề sau này.

A period of training with a firm as a solicitor, architect, surveyor, or accountant.

实习期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một bài viết riêng biệt được đăng trong báo, tạp chí hoặc ấn phẩm khác; thường trình bày thông tin, tin tức, bình luận hoặc chủ đề cụ thể.

A piece of writing included with others in a newspaper, magazine, or other publication.

一篇文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một điều khoản riêng biệt trong một văn bản pháp lý hoặc thỏa thuận, thường là một mục/nội dung nêu ra một quy tắc hoặc quy định cụ thể.

A separate clause or paragraph of a legal document or agreement, typically one outlining a single rule or regulation.

法律文件中的条款或段落,通常规定单一规则或条例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Từ chỉ mạo (từ đứng trước danh từ để xác định danh từ là xác định hay không xác định). Ví dụ: “the” là mạo từ xác định, “a/an” là mạo từ không xác định.

The definite or indefinite article.

冠词

article nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Article (Noun)

SingularPlural

Article

Articles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ