Bản dịch của từ Ashamed trong tiếng Việt
Ashamed

Ashamed(Adjective)
Cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc có tội vì những việc mình đã làm, tính cách của mình hoặc vì những điều liên quan đến mình.
Embarrassed or guilty because of ones actions characteristics or associations.
感到羞愧或内疚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Ashamed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Ashamed Xấu hổ | More ashamed Xấu hổ hơn | Most ashamed Xấu hổ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ashamed" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy xấu hổ, hối hận hoặc không thoải mái vì hành động hoặc tình huống nào đó. Đây là một tính từ, thường được dùng để diễn tả trạng thái tâm lý của con người khi nhận thức về một hành vi không đúng đắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa có thể có những cách hiểu và ứng dụng khác nhau, đặc biệt liên quan đến cách biểu hiện cảm xúc xấu hổ trong các tình huống xã hội khác nhau.
Từ "ashamed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "asceam", có nghĩa là "cảm thấy xấu hổ" và có liên quan đến gốc tiếng Đức cổ "ascam", thể hiện trạng thái tâm lý khi bị tổn thương danh dự. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "excalmare", mang nghĩa kêu gọi sự chấp thuận. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ hiện nay gắn liền với cảm giác tội lỗi, xấu hổ liên quan đến hành vi hoặc tình huống mà cá nhân muốn che giấu.
Từ "ashamed" thường được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, với tần suất vừa phải. Trong Writing và Speaking, nó thường xuất hiện trong bối cảnh miêu tả cảm xúc cá nhân hoặc phản ứng xã hội. Ngoài ra, "ashamed" cũng thường gặp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về sự xấu hổ, lỗi lầm hoặc kỳ vọng xã hội, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến danh dự và tự trọng.
Họ từ
Từ "ashamed" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy xấu hổ, hối hận hoặc không thoải mái vì hành động hoặc tình huống nào đó. Đây là một tính từ, thường được dùng để diễn tả trạng thái tâm lý của con người khi nhận thức về một hành vi không đúng đắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa có thể có những cách hiểu và ứng dụng khác nhau, đặc biệt liên quan đến cách biểu hiện cảm xúc xấu hổ trong các tình huống xã hội khác nhau.
Từ "ashamed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "asceam", có nghĩa là "cảm thấy xấu hổ" và có liên quan đến gốc tiếng Đức cổ "ascam", thể hiện trạng thái tâm lý khi bị tổn thương danh dự. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh "excalmare", mang nghĩa kêu gọi sự chấp thuận. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ hiện nay gắn liền với cảm giác tội lỗi, xấu hổ liên quan đến hành vi hoặc tình huống mà cá nhân muốn che giấu.
Từ "ashamed" thường được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, với tần suất vừa phải. Trong Writing và Speaking, nó thường xuất hiện trong bối cảnh miêu tả cảm xúc cá nhân hoặc phản ứng xã hội. Ngoài ra, "ashamed" cũng thường gặp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về sự xấu hổ, lỗi lầm hoặc kỳ vọng xã hội, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến danh dự và tự trọng.
