Bản dịch của từ Aside from trong tiếng Việt

Aside from

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aside from(Preposition)

ˈæ.saɪd.frɑm
ˈæ.saɪd.frɑm
01

“Aside from” dùng để nói “ngoài ra” hoặc “bên cạnh” một điều đã nêu — tức là trừ/ngoại trừ hoặc ngoài việc đó ra.

Apart from.

除了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh