assessable
assessable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được đánh giá, xem xét hoặc chấm điểm; có khả năng bị đánh giá.
able to be assessed or evaluated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của assessable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
assessable có thể đánh giá | more assessable có thể đánh giá hơn | most assessable có thể đánh giá nhất |
assessable (Noun)
Nghĩa 01
một vật hoặc điều gì đó có thể được đánh giá, kiểm tra hoặc định giá; tức là có thể xem xét để đưa ra nhận xét, điểm số hoặc giá trị.
something that can be assessed or evaluated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assessable" là một tính từ có nghĩa là có thể đánh giá hoặc có khả năng được xem xét để định lượng hoặc phân tích. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tài chính và nghiên cứu để chỉ các yếu tố có thể đo lường được. Về mặt ngữ âm, "assessable" được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù các biến thể về từ vựng và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số trường hợp cụ thể.