Bản dịch của từ At a relevant time trong tiếng Việt

At a relevant time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a relevant time(Phrase)

ˈæt ˈɑː rˈɛlɪvənt tˈaɪm
ˈat ˈɑ ˈrɛɫəvənt ˈtaɪm
01

Vào thời điểm thích hợp hoặc thích đáng

At the right time

在合适的时机

Ví dụ
02

Vào lúc quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt

At a crucial moment

在一个具有重要意义或关键的时刻

Ví dụ
03

Vào một thời điểm nào đó có ý nghĩa

It has a meaningful point in time.

在某个具有特殊意义的时刻。

Ví dụ