Bản dịch của từ At intervals trong tiếng Việt

At intervals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At intervals(Phrase)

ˈæt ˈɪntɚvəlz
ˈæt ˈɪntɚvəlz
01

Thỉnh thoảng, không liên tục; xảy ra từng đợt/đôi lúc giữa các khoảng thời gian nhất định

Occasionally or at intervals.

偶尔,间歇性地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh