Anh - Việt
attributively
Adverb
attributively (Adverb)
/ətɹˈɪbjətɪvli/
/ətɹˈɪbjətɪvli/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả cách thức dùng một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (tức là ở vị trí trước danh từ).
In an attributive manner.
Ví dụ
Cô ấy đã gán thành công của mình cho sự chăm chỉ và cống hiến.She attributed her success to hard work and dedication attributively.
Anh ấy không sử dụng kỹ năng của mình một cách gán ghép trong dự án cộng đồng.He did not use his skills attributively in the community project.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attributively" là trạng từ được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ việc mô tả hoặc xác định một danh từ thông qua việc sử dụng tính từ hoặc cụm danh từ. Trong tiếng Anh, "attributively" thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp nhằm diễn tả đặc điểm hoặc tính chất của đối tượng. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm, hình thức viết và ý nghĩa, và được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh học thuật và ngôn ngữ nghiên cứu.