Anh - Việt

Bản dịch của từ Attributively trong tiếng Việt

attributively

Adverb

attributively (Adverb)

/ətɹˈɪbjətɪvli/
/ətɹˈɪbjətɪvli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả cách thức dùng một từ hoặc cụm từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (tức là ở vị trí trước danh từ).

In an attributive manner.

Ví dụ
Cô ấy đã gán thành công của mình cho sự chăm chỉ và cống hiến.She attributed her success to hard work and dedication attributively.
Anh ấy không sử dụng kỹ năng của mình một cách gán ghép trong dự án cộng đồng.He did not use his skills attributively in the community project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh