Bản dịch của từ Authoritative leadership trong tiếng Việt
Authoritative leadership
Phrase

Authoritative leadership(Phrase)
ɔːθˈɒrɪtətˌɪv lˈiːdəʃˌɪp
oʊˈθɔrətətɪv ˈɫidɝˌʃɪp
01
Lãnh đạo dựa trên khả năng đưa ra quyết định và bắt buộc các thành viên trong nhóm tuân thủ.
Leadership involves making decisions and insisting that team members follow through.
具有决策能力和强制执行团队成员遵守规则的领导风格
Ví dụ
02
Phong cách lãnh đạo dựa vào quyền lực và trách nhiệm
Ví dụ
03
Ví dụ
