automobile
automobile (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại phương tiện giao thông có động cơ dùng để chở người trên đường; nói chung là ô tô, xe hơi.
Một loại phương tiện giao thông có động cơ dùng để chở người trên đường; nói chung là ô tô, xe hơi.
A car.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của automobile (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
automobile | automobiles |
Kết hợp từ của automobile (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ô tô chạy bằng hydro hydrogen-powered automobile | Xe ô tô chạy bằng hydro chỉ phát ra hơi nước. The hydrogen-powered automobile emits only water vapor. |
xe hơi cổ điển vintage automobile | Cuộc triển lãm xe hơi cổ thu hút nhiều người yêu thích. The vintage automobile show attracted many enthusiasts. |
xe ô tô chạy bằng xăng gasoline-powered automobile | Xe ô tô chạy bằng xăng phát ra khí thải gây hại vào không khí. The gasoline-powered automobile emits harmful emissions into the air. |
xe hơi sang trọng luxury automobile | Anh ta lái một chiếc ô tô sang trọng đến các sự kiện uy tín. He drives a luxury automobile to prestigious events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "automobile" là một danh từ chỉ phương tiện giao thông có động cơ, thường được sử dụng để di chuyển trên đường bộ. Trong tiếng Anh, "automobile" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ phổ biến hơn là "car". Sự khác biệt này không chỉ đến từ hình thức viết mà còn ảnh hưởng đến cách phát âm. Trong khi "automobile" nhấn mạnh vào cấu trúc kỹ thuật của phương tiện, "car" mang tính chất hàng ngày hơn, phản ánh sự sử dụng phổ biến trong văn hóa giao thông.