Bản dịch của từ Automobile trong tiếng Việt

Automobile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automobile(Noun)

ɑtəməbˈil
ɔtəmoʊbˈil
01

Một loại phương tiện giao thông có động cơ dùng để chở người trên đường; nói chung là ô tô, xe hơi.

A car.

汽车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Automobile (Noun)

SingularPlural

Automobile

Automobiles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ