Bản dịch của từ Awrack trong tiếng Việt

Awrack

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awrack (Adverb)

əɹˈæk
əɹˈæk
01

(cổ) Bị phá hủy, tan hoang; trong tình trạng đổ nát.

(archaic) Wrecked; in ruins.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh