Anh - Việt
awrack
Adverb
awrack (Adverb)
/əɹˈæk/
/əɹˈæk/
AI
Nghĩa 01
(cổ) Bị phá hủy, tan hoang; trong tình trạng đổ nát.
(archaic) Wrecked; in ruins.
Ví dụ
Ngôi làng bị hủy hoại sau cơn bão kinh hoàng.The village was awrack after the devastating storm.
Thành phố bị hủy hoại bởi động đất, khiến nhiều người vô gia cư.The city was awrack by the earthquake, leaving many homeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "awrack" không phải là một từ chính thức trong từ điển tiếng Anh, và có thể được coi là một từ địa phương hoặc ít sử dụng. Theo một số nguồn tư liệu, "awrack" có thể đề cập đến một trạng thái hỗn loạn hoặc hỗn hợp. Tuy nhiên, do thiếu thông tin rõ ràng, nó không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Khuyến nghị nên tham khảo các từ điển tiếng Anh để tìm hiểu thêm về từ vựng chính xác và sự sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh.