Anh - Việt
baccate
Adjective
baccate (Adjective)
/bˈækeɪt/
/bˈækeɪt/
AI
Nghĩa 01
Mô tả cây hoặc cành có trái mọc (có quả/ mọc đầy quả).
Bearing berries.
Ví dụ
Các cây baccate trong vườn thu hút nhiều khách tham quan mỗi mùa hè.The baccate plants in the garden attract many visitors every summer.
Các bụi cây baccate không phát triển tốt trong điều kiện khô hạn.The baccate bushes do not grow well in dry conditions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baccate" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "có quả mọng". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật để mô tả một loại quả có cấu trúc mềm, chứa nhiều hạt bên trong, thường có màu sắc rực rỡ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh, người ta thường dùng thuật ngữ "berry" hơn để chỉ cùng một loại trái cây. "Baccate" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.