Bản dịch của từ Baccate trong tiếng Việt

Baccate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baccate(Adjective)

bˈækeɪt
bˈækeɪt
01

Mô tả cây hoặc cành có trái mọc (có quả/ mọc đầy quả).

Bearing berries.

有浆果的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ