Bản dịch của từ Baccate trong tiếng Việt
Baccate

Baccate (Adjective)
Mô tả cây hoặc cành có trái mọc (có quả/ mọc đầy quả).
Bearing berries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "baccate" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "có quả mọng". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật để mô tả một loại quả có cấu trúc mềm, chứa nhiều hạt bên trong, thường có màu sắc rực rỡ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh, người ta thường dùng thuật ngữ "berry" hơn để chỉ cùng một loại trái cây. "Baccate" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.
Họ từ
Từ "baccate" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "có quả mọng". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật để mô tả một loại quả có cấu trúc mềm, chứa nhiều hạt bên trong, thường có màu sắc rực rỡ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh, người ta thường dùng thuật ngữ "berry" hơn để chỉ cùng một loại trái cây. "Baccate" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.
