Bản dịch của từ Bad blood trong tiếng Việt

Bad blood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad blood(Noun)

ˈbædˈbləd
ˈbædˈbləd
01

Cảm giác thù ghét, hằn thù hoặc mâu thuẫn kéo dài giữa hai người hoặc hai nhóm; có cảm giác oán giận, không hòa giải được.

Bitterness or animosity between individuals or groups.

敌意或仇恨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh