Bản dịch của từ Badam trong tiếng Việt

Badam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Badam(Noun)

bˈædəm
bˈædəm
01

Một loại hạt khô màu be/nâu nhạt, có hình bầu dục dẹp và vị bùi, gọi là hạnh nhân.

An almond.

杏仁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh