Anh - Việt
bagger
Noun
bagger (Noun)
/bˈæɡɚ/
/bˈæɡɚ/
AI
Nghĩa 01
Người làm công việc bỏ đồ vào túi hoặc bao; người đóng gói hàng hóa vào túi/bao.
One who bags.
Ví dụ
Siêu thị đã thuê một người đóng gói mới để giúp khách hàng đóng gói thực phẩm.The supermarket hired a new bagger to help customers pack groceries.
Người đóng gói tại chợ địa phương nổi tiếng với sự thân thiện và hiệu quả.The bagger at the local market is known for being friendly and efficient.
Dạng danh từ của bagger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bagger | baggers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bagger" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, chỉ người làm công việc đóng gói hàng hóa vào túi hoặc bao bì. Trong tiếng Anh Mỹ, "bagger" có thể chỉ người làm việc tại siêu thị, trong khi trong tiếng Anh Anh không phổ biến như một thuật ngữ chính thức. Hình thức viết và phát âm có thể khác nhau ít nhiều, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Thuật ngữ này thể hiện sự chuyên môn hóa trong lao động dịch vụ.