Bản dịch của từ Bathtime trong tiếng Việt
Bathtime

Bathtime (Noun)
Thời gian trong ngày mà bạn tắm (thường là thời điểm dành cho việc tắm rửa cho bản thân hoặc cho trẻ em).
The time of day when you have a bath.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bathtime" là một danh từ chỉ khoảng thời gian mà một người, thường là trẻ em, thực hiện việc tắm rửa. Từ này thể hiện sự sinh hoạt hàng ngày và có thể gợi lên cảm giác thư giãn. Trong tiếng Anh Mỹ, "bathtime" thường chỉ cụ thể thời điểm tắm cho trẻ nhỏ, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này tương tự, nhưng cũng có thể nhấn mạnh đến các hoạt động liên quan đến việc tắm. Khi phát âm, hai phiên bản này khá giống nhau, nhưng có thể nhận biết qua giọng điệu và cách nhấn âm khác nhau.
"Bathtime" là một danh từ chỉ khoảng thời gian mà một người, thường là trẻ em, thực hiện việc tắm rửa. Từ này thể hiện sự sinh hoạt hàng ngày và có thể gợi lên cảm giác thư giãn. Trong tiếng Anh Mỹ, "bathtime" thường chỉ cụ thể thời điểm tắm cho trẻ nhỏ, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ này tương tự, nhưng cũng có thể nhấn mạnh đến các hoạt động liên quan đến việc tắm. Khi phát âm, hai phiên bản này khá giống nhau, nhưng có thể nhận biết qua giọng điệu và cách nhấn âm khác nhau.
