Bản dịch của từ Be active trong tiếng Việt

Be active

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be active(Verb)

bˈi ˈæktɨv
bˈi ˈæktɨv
01

Tham gia vào hoạt động; đang hoạt động hoặc tích cực làm việc/chuyển động thay vì đứng yên hoặc thụ động.

To be engaged in action.

参与活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be active(Adjective)

bˈi ˈæktɨv
bˈi ˈæktɨv
01

Tích cực tham gia hoạt động; đang hoạt động hoặc sôi nổi trong việc làm gì đó (không thụ động).

Engaged in action.

积极参与行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh