Bản dịch của từ Be apolitical trong tiếng Việt

Be apolitical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be apolitical(Adjective)

bˈɛ ˌæpəlˈɪtɪkəl
ˈbi ˌæpəˈɫɪtɪkəɫ
01

Vô tư về mặt chính trị, không thiên vị hoặc ủng hộ bất kỳ phe phái nào.

Neutral in terms of affiliation or political stance.

对于政治立场或观点保持中立

Ví dụ
02

Không mấy quan tâm hoặc dính dáng đến chính trị

Not interested in or not involved in politics.

对政治不感兴趣或者不参与其中。

Ví dụ