Bản dịch của từ Be well supported trong tiếng Việt

Be well supported

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be well supported(Phrase)

bˈɛ wˈɛl səpˈɔːtɪd
ˈbi ˈwɛɫ səˈpɔrtɪd
01

Được hỗ trợ vững chắc hoặc có sự củng cố

Strongly supported or firmly reinforced

得到坚实的支持或加强

Ví dụ
02

Để có đủ tài nguyên hoặc động viên

To secure enough resources or motivation

以获得充足的资源或激励

Ví dụ
03

Được hỗ trợ hoặc giúp đỡ một cách phù hợp trong một hoàn cảnh cụ thể

Having full support or assistance in a particular situation

在特定情况下获得全面支持或援助

Ví dụ