Anh - Việt

Bản dịch của từ Beaches trong tiếng Việt

beaches

Noun

beaches (Noun)

/bˈitʃɪz/
/bˈitʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “beach” — chỉ nhiều bãi biển, những dải cát hoặc ven bờ nước nơi người ta tắm biển, tản bộ, nghỉ ngơi.

plural of beach.

Ví dụ
Nhiều gia đình thích tổ chức picnic trên các bãi biển địa phương mỗi mùa hè.Many families enjoy picnics on the local beaches every summer.
Không phải tất cả các bãi biển đều sạch sẽ và an toàn để bơi.Not all beaches are clean and safe for swimming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của beaches (Noun)

SingularPlural

beach

beaches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh