Bản dịch của từ Becomingly trong tiếng Việt

Becomingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Becomingly(Adverb)

bɪkˈʌmɪŋli
bɪkˈʌmɪŋli
01

Theo cách trở thành.

In a becoming manner.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Becomingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Becomingly

Trở nên-ly

More becomingly

Trở nên thân thiện hơn

Most becomingly

Trở nên gần gũi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ