Bản dịch của từ Befriending animals trong tiếng Việt

Befriending animals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Befriending animals(Phrase)

bɪfrˈɛndɪŋ ˈænɪməlz
bɪˈfrɛndɪŋ ˈænɪməɫz
01

Quá trình xây dựng mối quan hệ hoặc kết nối với động vật

The process of communicating or building a relationship with animals

与动物建立联系或建立友谊的过程

Ví dụ
02

Hành động mà con người kết bạn với động vật

An act of a person befriending animals

这是一种与动物交朋友的行为

Ví dụ
03

Hành động kết bạn với động vật

Making friends with animals

与动物建立友谊的行为

Ví dụ