believable
believable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được tin tưởng; đáng tin; hợp lý đến mức người ta có thể tin là thật.
Able to be believed credible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của believable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
believable đáng tin cậy | more believable đáng tin hơn | most believable đáng tin nhất |
Kết hợp từ của believable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn đáng tin cậy completely believable | Giải thích của cô ấy hoàn toàn đáng tin cậy. Her explanation was completely believable. |
rất đáng tin cậy very believable | Giải thích của cô ấy rất đáng tin. Her explanation was very believable. |
hoàn toàn đáng tin cậy entirely believable | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn đáng tin cậy. Her social media posts were entirely believable. |
hoàn toàn đáng tin cậy totally believable | Câu chuyện của cô ấy hoàn toàn đáng tin cậy đối với khán giả. Her story was totally believable to the audience. |
hầu như không thể tin được hardly believable | Câu chuyện thành công của anh ấy hầu như không thể tin được. His success story is hardly believable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "believable" được định nghĩa là khả năng tạo ra sự tin tưởng hoặc được chấp nhận là có thật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng như một tính từ và thường ứng dụng trong những ngữ cảnh liên quan đến tính xác thực hoặc độ tin cậy của thông tin, câu chuyện hay các tình huống. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, đồng thời được dùng một cách phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.