credible
credible (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể tin được; đáng tin cậy, khiến người khác tin hoặc chấp nhận là đúng.
Có thể tin được; đáng tin cậy, khiến người khác tin hoặc chấp nhận là đúng.
Able to be believed convincing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của credible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
credible đáng tin cậy | more credible đáng tin cậy hơn | most credible đáng tin cậy nhất |
Kết hợp từ của credible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như không thể tin được barely credible | Báo cáo tin tức hầu như không đáng tin cậy, thiếu bằng chứng cụ thể. The news report was barely credible, lacking any solid evidence. |
khó tin hardly credible | Nhiều tuyên bố trên mạng xã hội khó có thể tin cậy trong thời đại số. Many social media claims are hardly credible in today's digital age. |
rất đáng tin cậy very credible | Nghiên cứu của cô về mạng xã hội rất đáng tin cậy. Her research on social media is very credible. |
hoàn toàn đáng tin cậy fully credible | Báo cáo từ UNICEF hoàn toàn đáng tin cậy cho các chiến lược phát triển xã hội. The report from UNICEF is fully credible for social development strategies. |
khá đáng tin cậy quite credible | Các kết quả nghiên cứu của cô ấy khá đáng tin cậy. Her research findings are quite credible. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "credible" được dùng để miêu tả điều gì đó có thể tin tưởng hoặc đáng tin cậy. Trong tiếng Anh, từ này có cách phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực học thuật và báo chí để chỉ nguồn thông tin đáng tin cậy. Trong khi đó, ở Mỹ, "credible" có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ pháp lý đến truyền thông.