Anh - Việt

Bản dịch của từ Bestiality trong tiếng Việt

bestiality

Noun

bestiality (Noun)

/bɛstʃˈælɪti/
/bɛstʃiˈælɪti/
AI

Nghĩa 01 · Hành động tàn ác, dã man và suy đồi về mặt đạo đức.

Hành động tàn ác, dã man và suy đồi về mặt đạo đức.

Cruel and depraved acts.

Ví dụ
Vụ lạm dụng động vật đã làm cho cộng đồng bàng hoàng với sự tàn bạo của nó.The case of animal abuse shocked the community with its bestiality.
Bộ phim tài liệu đã làm sáng tỏ về thế giới tội phạm tàn bạo.The documentary shed light on the dark world of bestiality crimes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bestiality (Noun)

SingularPlural

bestiality

-

Video ngữ cảnh