Bản dịch của từ Better days ahead trong tiếng Việt

Better days ahead

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Better days ahead(Phrase)

bˈɛtɐ dˈeɪz ˈeɪhˌɛd
ˈbɛtɝ ˈdeɪz ˈeɪˈhɛd
01

Một biểu hiện hy vọng cho rằng thời gian hoặc tình hình sẽ được cải thiện trong tương lai

The phrase 'hope' implies that better times or situations are expected to come in the future.

“希望”这个词意味着未来会有更好的时机或情况到来。

Ví dụ