big headed
big headed (Adjective)
Nghĩa 01
Tự phụ, kiêu ngạo; nghĩ mình hơn người khác, thể hiện thái độ tự cao tự đại.
Conceited or selfimportant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
big headed (Noun)
Nghĩa 01
Người tự phụ, kiêu ngạo; tự cho mình là quan trọng hơn người khác.
A conceited or selfimportant person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "big-headed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chỉ những người tự phụ, kiêu ngạo hay tự mãn về bản thân. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiêu ngạo không chỉ trong hành vi mà còn trong thái độ. Trong tiếng Anh Mỹ, "big-headed" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai phiên bản đều có thể dùng trong văn nói và văn viết, tuy nhiên, sự phổ biến và sắc thái ngữ nghĩa có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.