Anh - Việt

Bản dịch của từ Big headed trong tiếng Việt

big headed

AdjectiveNoun

big headed (Adjective)

/bˈɪɡ hˈɛdəd/
/bˈɪɡ hˈɛdəd/
AI

Nghĩa 01

Tự phụ, kiêu ngạo; nghĩ mình hơn người khác, thể hiện thái độ tự cao tự đại.

Conceited or selfimportant.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia tự mãn về thành tựu và sự nổi tiếng của họ.Many politicians are big headed about their achievements and popularity.
Cô ấy không tự mãn; cô ấy đánh giá cao đóng góp của mọi người.She is not big headed; she appreciates everyone's contributions equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

big headed (Noun)

/bˈɪɡ hˈɛdəd/
/bˈɪɡ hˈɛdəd/
AI

Nghĩa 01

Người tự phụ, kiêu ngạo; tự cho mình là quan trọng hơn người khác.

A conceited or selfimportant person.

Ví dụ
John rất kiêu ngạo về những thành tích của mình.John is so big headed about his achievements.
Cô ấy không kiêu ngạo mặc dù thành công trong kinh doanh.She is not big headed despite her success in business.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh