Bản dịch của từ Binocular trong tiếng Việt
Binocular

Binocular(Adjective)
Thích nghi cho hoặc sử dụng cả hai mắt.
Adapted for or using both eyes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "binocular" (kính thiên văn) chỉ một thiết bị quang học được thiết kế để quan sát các đối tượng ở khoảng cách xa bằng cách sử dụng hai ống kính. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, thể thao và du lịch. Trong tiếng Anh Anh, "binoculars" được sử dụng nhiều hơn trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "binocular" với nghĩa tương tự. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đồng, nhưng " binocle" (kính viễn vọng) là một từ ít phổ biến hơn và chỉ định thiết bị cho một mắt.
Từ "binocular" xuất phát từ tiếng Latinh "bini", có nghĩa là "hai" và "oculus", nghĩa là "mắt". Hợp lại, từ này chỉ các thiết bị giúp người dùng quan sát bằng cả hai mắt. Cách sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 18, khi các ống nhòm được phát triển để cải thiện khả năng nhìn xa. Ngày nay, "binocular" không chỉ đơn thuần miêu tả thiết bị quang học mà còn liên quan đến cách thức quan sát giúp tăng cường chiều sâu và độ chính xác của hình ảnh.
Từ "binocular" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi mà mô tả vật dụng hoặc thảo luận về các hoạt động ngoài trời phổ biến. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, khảo sát địa lý và du lịch, liên quan đến việc quan sát từ xa. Sự hiện diện của nó nhấn mạnh vai trò của thiết bị quan sát trong nghiên cứu và giải trí.
Từ "binocular" (kính thiên văn) chỉ một thiết bị quang học được thiết kế để quan sát các đối tượng ở khoảng cách xa bằng cách sử dụng hai ống kính. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, thể thao và du lịch. Trong tiếng Anh Anh, "binoculars" được sử dụng nhiều hơn trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "binocular" với nghĩa tương tự. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đồng, nhưng " binocle" (kính viễn vọng) là một từ ít phổ biến hơn và chỉ định thiết bị cho một mắt.
Từ "binocular" xuất phát từ tiếng Latinh "bini", có nghĩa là "hai" và "oculus", nghĩa là "mắt". Hợp lại, từ này chỉ các thiết bị giúp người dùng quan sát bằng cả hai mắt. Cách sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 18, khi các ống nhòm được phát triển để cải thiện khả năng nhìn xa. Ngày nay, "binocular" không chỉ đơn thuần miêu tả thiết bị quang học mà còn liên quan đến cách thức quan sát giúp tăng cường chiều sâu và độ chính xác của hình ảnh.
Từ "binocular" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi mà mô tả vật dụng hoặc thảo luận về các hoạt động ngoài trời phổ biến. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, khảo sát địa lý và du lịch, liên quan đến việc quan sát từ xa. Sự hiện diện của nó nhấn mạnh vai trò của thiết bị quan sát trong nghiên cứu và giải trí.
