Bản dịch của từ Binocular trong tiếng Việt

Binocular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binocular(Adjective)

bənˈɑkjələɹ
bənˈɑkjəlɚ
01

Dùng hoặc thích hợp để nhìn bằng cả hai mắt; nhìn bằng hai mắt cùng lúc.

Adapted for or using both eyes.

双眼适用的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh