binocular
Adjective
binocular (Adjective)
/bənˈɑkjələɹ/
/bənˈɑkjəlɚ/
AI
Nghĩa 01
Dùng hoặc thích hợp để nhìn bằng cả hai mắt; nhìn bằng hai mắt cùng lúc.
Adapted for or using both eyes.
Ví dụ
Tầm nhìn toàn cảnh giúp nhận biết sâu hơn trong giao tiếp xã hội.The binocular vision allows for depth perception in social interactions.
Sự tập trung vào biểu cảm khuôn mặt tăng cường kỹ năng giao tiếp xã hội.The binocular focus on facial expressions enhances social communication skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "binocular" (kính thiên văn) chỉ một thiết bị quang học được thiết kế để quan sát các đối tượng ở khoảng cách xa bằng cách sử dụng hai ống kính. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, thể thao và du lịch. Trong tiếng Anh Anh, "binoculars" được sử dụng nhiều hơn trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "binocular" với nghĩa tương tự. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đồng, nhưng " binocle" (kính viễn vọng) là một từ ít phổ biến hơn và chỉ định thiết bị cho một mắt.