Bản dịch của từ Binocular trong tiếng Việt
Binocular

Binocular (Adjective)
Dùng hoặc thích hợp để nhìn bằng cả hai mắt; nhìn bằng hai mắt cùng lúc.
Adapted for or using both eyes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "binocular" (kính thiên văn) chỉ một thiết bị quang học được thiết kế để quan sát các đối tượng ở khoảng cách xa bằng cách sử dụng hai ống kính. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, thể thao và du lịch. Trong tiếng Anh Anh, "binoculars" được sử dụng nhiều hơn trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "binocular" với nghĩa tương tự. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đồng, nhưng " binocle" (kính viễn vọng) là một từ ít phổ biến hơn và chỉ định thiết bị cho một mắt.
Từ "binocular" (kính thiên văn) chỉ một thiết bị quang học được thiết kế để quan sát các đối tượng ở khoảng cách xa bằng cách sử dụng hai ống kính. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học, thể thao và du lịch. Trong tiếng Anh Anh, "binoculars" được sử dụng nhiều hơn trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "binocular" với nghĩa tương tự. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương đồng, nhưng " binocle" (kính viễn vọng) là một từ ít phổ biến hơn và chỉ định thiết bị cho một mắt.
