Anh - Việt

Bản dịch của từ Binocular trong tiếng Việt

binocular

Adjective

binocular (Adjective)

/bənˈɑkjələɹ/
/bənˈɑkjəlɚ/
AI

Nghĩa 01

Dùng hoặc thích hợp để nhìn bằng cả hai mắt; nhìn bằng hai mắt cùng lúc.

Adapted for or using both eyes.

Ví dụ
Tầm nhìn toàn cảnh giúp nhận biết sâu hơn trong giao tiếp xã hội.The binocular vision allows for depth perception in social interactions.
Sự tập trung vào biểu cảm khuôn mặt tăng cường kỹ năng giao tiếp xã hội.The binocular focus on facial expressions enhances social communication skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh