Bản dịch của từ Biodata trong tiếng Việt

Biodata

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biodata(Noun)

bˌaɪoʊdˈɑtə
bˌaɪoʊdˈɑtə
01

Chi tiết tiểu sử.

Biographical details.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh